Bảng Báo Giá Chung Cư HH2C Linh Đàm
Khu đô thị
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng Ban công
|
Hướng Cửa
|
Giá gốc (Triệu/m2)
|
Tiến độ
|
Chênh lệch (Triệu/căn)
|
Giá bán (Triệu/m2)
|
Tổng số tiền mua căn hộ
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
11
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
230
|
18.981
|
1,447.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
15
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
210
|
18.718
|
1,427.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
18
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.45
|
100%
|
215
|
18.269
|
1,393.37
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
28
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
215
|
17.754
|
1,354.09
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
39
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
13.905
|
100%
|
170
|
16.134
|
1,230.53
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
17
|
4
|
67.04
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
15
|
100%
|
245
|
18.655
|
1,250.60
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
27
|
4
|
67.04
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
14.5
|
100%
|
200
|
17.483
|
1,172.08
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
pent
|
6
|
44.64
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
13
|
100%
|
175
|
16.920
|
755.32
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
5
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
170
|
18.194
|
1,387.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
6
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
180
|
18.325
|
1,397.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
8
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
175
|
18.259
|
1,392.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
11
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
175
|
18.259
|
1,392.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
14
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
165
|
18.128
|
1,382.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
31
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
195
|
16.977
|
1,294.81
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
39
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
13.905
|
100%
|
115
|
15.413
|
1,175.53
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
3
|
16
|
44.95
|
Tây Nam
|
Tây Bắc
|
15
|
100%
|
850 triệu
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
20
|
18
|
45.48
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
15
|
100%
|
200
|
19.398
|
882.20
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
28
|
20
|
55.59
|
Tây Bắc
|
Đông Bắc
|
14.5
|
100%
|
250
|
18.997
|
1,056.06
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
9
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
315
|
20.095
|
1,532.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
11
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
15
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
335
|
20.357
|
1,552.65
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
22
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.935
|
100%
|
345
|
19.458
|
1,484.09
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
25
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.935
|
100%
|
355
|
19.590
|
1,494.09
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
11
|
26
|
65.52
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15.5
|
100%
|
295
|
20.002
|
1,310.56
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
35
|
28
|
65.52
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
8
|
30
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15.5
|
100%
|
1,5 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
12A
|
30+32
|
143.67
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
3
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.45
|
100%
|
200
|
18.072
|
1,378.37
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
15
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
19
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.45
|
100%
|
385
|
20.498
|
1,563.37
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
25
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.395
|
100%
|
385
|
19.443
|
1,482.91
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
27
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.395
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
37
|
34
|
55.59
|
Đông Nam
|
Đông Bắc
|
13.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
9
|
40
|
55.59
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
15.5
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
HH2C
|
Ki ốt
|
12
|
41.42
|
---
|
Đông Bắc
|
30
|
100%
|
2600
|
92.772
|
3,842.60
|
Linh Đàm
|
HH2C
|
Ki ốt
|
34
|
31.85
|
---
|
Tây Nam
|
28
|
100%
|
1800
|
84.515
|
2,691.80
|



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét