Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Mường Thanh để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất .
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH2A Linh Đàm
Cập nhật ngày 26/11/2016
Khu đô thị
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng Ban công
|
Hướng Cửa
|
Giá gốc (Triệu/m2)
|
Tiến độ
|
Chênh lệch (Triệu/căn)
|
Giá bán (Triệu/m2)
|
Tổng số tiền mua căn hộ
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
8
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.965
|
100%
|
175
|
18.09
|
1,488.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
9
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.965
|
100%
|
190
|
18.28
|
1,503.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
11
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.965
|
100%
|
190
|
18.28
|
1,503.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.965
|
100%
|
190
|
18.28
|
1,503.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
16
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.965
|
100%
|
190
|
18.28
|
1,503.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
17
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.45
|
100%
|
235
|
18.31
|
1,505.76
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
23
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.935
|
100%
|
240
|
17.85
|
1,468.40
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
30
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.42
|
100%
|
175
|
16.55
|
1,361.05
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
35
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.42
|
100%
|
160
|
16.37
|
1,346.05
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
37
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
13.905
|
100%
|
215
|
16.52
|
1,358.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
38
|
2
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
13.905
|
100%
|
140
|
15.61
|
1,283.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
7
|
4
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
180
|
18.00
|
1,295.38
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
8
|
4
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
215
|
18.49
|
1,330.38
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12
|
4
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
225
|
18.63
|
1,340.38
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
21
|
4
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
245
|
17.90
|
1,288.42
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
22
|
4
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
28
|
4
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
215
|
17.49
|
1,258.42
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
40
|
4
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13.5
|
100%
|
125
|
15.24
|
1,096.46
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
30
|
6
|
70.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
40
|
6
|
70.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13.5
|
100%
|
160
|
15.78
|
1,109.32
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
9
|
8
|
70.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
230
|
18.77
|
1,319.96
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
15
|
8
|
70.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
205
|
18.42
|
1,294.96
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
22
|
8
|
70.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,280 triệu
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
27
|
8
|
70.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
29
|
8
|
70.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
235
|
17.34
|
1,219.48
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
pent
|
8
|
49.44
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
285
|
18.76
|
927.72
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12
|
10
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
220
|
18.56
|
1,335.38
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12A
|
10
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
28
|
10
|
71.96
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
240
|
17.84
|
1,283.42
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
7
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.965
|
100%
|
210
|
18.52
|
1,523.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
10
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.965
|
100%
|
240
|
18.88
|
1,553.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.965
|
100%
|
225
|
18.70
|
1,538.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
17
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.45
|
100%
|
230
|
18.25
|
1,500.76
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
19
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
15.45
|
100%
|
200
|
17.88
|
1,470.76
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
21
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.935
|
100%
|
265
|
18.16
|
1,493.40
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
24
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.935
|
100%
|
225
|
17.67
|
1,453.40
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
28
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.935
|
100%
|
225
|
17.67
|
1,453.40
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
31
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.42
|
100%
|
205
|
16.91
|
1,391.05
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
33
|
12
|
82.25
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.42
|
100%
|
225
|
17.16
|
1,411.05
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
4
|
14
|
55.59
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
230
|
19.14
|
1,063.85
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
pent
|
18
|
45.48
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
785 triệu
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
10
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.965
|
100%
|
305
|
19.67
|
1,618.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.965
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
12A
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.45
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
18
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.45
|
100%
|
270
|
18.73
|
1,540.76
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
24
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.935
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
30
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.42
|
100%
|
255
|
17.52
|
1,441.05
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
31
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.42
|
100%
|
305
|
18.13
|
1,491.05
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
36
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.905
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
37
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.905
|
100%
|
215
|
16.52
|
1,358.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
39
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.905
|
100%
|
210
|
16.46
|
1,353.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
40
|
22
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.905
|
100%
|
210
|
16.46
|
1,353.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
9
|
24
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
280
|
19.39
|
1,395.38
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12A
|
24
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
1,45 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
14
|
24
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
255
|
19.04
|
1,370.38
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
24
|
24
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
315
|
18.88
|
1,358.42
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
26
|
24
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
275
|
18.32
|
1,318.42
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
29
|
24
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
37
|
24
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13.5
|
100%
|
200
|
16.28
|
1,171.46
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
15
|
26
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
290
|
19.62
|
1,379.96
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
20
|
26
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
260
|
18.70
|
1,314.80
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
24
|
26
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
285
|
18.55
|
1,304.64
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
27
|
26
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
240
|
17.91
|
1,259.64
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
30
|
26
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
290
|
18.12
|
1,274.48
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
40
|
26
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13.5
|
100%
|
160
|
15.78
|
1,109.32
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
16
|
28
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
285
|
19.55
|
1,374.96
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
20
|
28
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
300
|
19.27
|
1,354.80
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
25
|
28
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
305
|
18.84
|
1,324.64
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
30
|
28
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
250
|
17.56
|
1,234.48
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
31
|
28
|
70.32
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
pent
|
28
|
49.44
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
245
|
17.96
|
887.72
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
9
|
30
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
285
|
19.46
|
1,400.38
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12A
|
30
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
290
|
19.03
|
1,369.40
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
17
|
30
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
275
|
18.82
|
1,354.40
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
21
|
30
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
|
21tr/m2
| |
Linh Đàm
|
HH2A
|
26
|
30
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
28
|
30
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
290
|
18.53
|
1,333.42
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
35
|
30
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
230
|
17.20
|
1,237.44
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
40
|
30
|
71.96
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13.5
|
100%
|
210
|
16.42
|
1,181.46
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
7
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.965
|
100%
|
325
|
19.92
|
1,638.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
9
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.965
|
100%
|
230
|
18.76
|
1,543.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
12
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.965
|
100%
|
325
|
19.92
|
1,638.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
15
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.965
|
100%
|
275
|
19.31
|
1,588.12
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
23
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.935
|
100%
|
285
|
18.40
|
1,513.40
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
26
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.935
|
100%
|
295
|
18.52
|
1,523.40
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
31
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.42
|
100%
|
305
|
18.13
|
1,491.05
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
32
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.42
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2A
|
34
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.42
|
100%
|
255
|
17.52
|
1,441.05
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
37
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.905
|
100%
|
215
|
16.52
|
1,358.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
38
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.905
|
100%
|
205
|
16.40
|
1,348.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
39
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.905
|
100%
|
215
|
16.52
|
1,358.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
40
|
32
|
82.25
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.905
|
100%
|
190
|
16.22
|
1,333.69
|
Linh Đàm
|
HH2A
|
Kiot
|
40
|
34.8
|
Tây Bắc
|
Tây Bắc
|
30
|
100%
|
TT
| ||
Dự án khác
[/chitiet]



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét