Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Mường Thanh để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất.
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH2B Linh Đàm
Khu đô thị
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng Ban công
|
Hướng Cửa
|
Giá gốc (Triệu/m2)
|
Tiến độ
|
Chênh lệch (Triệu/căn)
|
Giá bán (Triệu/m2)
|
Tổng số tiền mua căn hộ
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
10
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
150
|
17.932
|
1,367.65
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
24
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
150
|
16.902
|
1,289.09
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
25
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
140
|
16.771
|
1,279.09
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
35
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
39
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
13.905
|
100%
|
155
|
15.937
|
1,215.53
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
40
|
2
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
13.905
|
100%
|
140
|
15.741
|
1,200.53
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
pent
|
2
|
42.33
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
13.39
|
100%
|
280
|
20.005
|
846.80
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
27
|
4
|
67.04
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
14.5
|
100%
|
215
|
17.707
|
1,187.08
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
pent
|
4
|
45.68
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
13
|
100%
|
190
|
17.159
|
783.84
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
pent
|
6
|
44.64
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
13
|
100%
|
190
|
17.256
|
770.32
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
28
|
8
|
65.52
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
21
|
10
|
67.04
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
14.5
|
100%
|
240
|
18.080
|
1,212.08
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
4
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.45
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
7
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
290
|
19.767
|
1,507.65
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
8
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
230
|
18.981
|
1,447.65
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
11
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
320
|
20.161
|
1,537.65
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
12A
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.45
|
100%
|
325
|
19.711
|
1,503.37
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
15
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
320
|
20.161
|
1,537.65
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
19
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.45
|
100%
|
450
|
21.350
|
1,628.37
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
22
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
24
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
245
|
18.147
|
1,384.09
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
29
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
300
|
18.353
|
1,399.81
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
30
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
275
|
18.026
|
1,374.81
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
34
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
265
|
17.894
|
1,364.81
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
35
|
12
|
76.27
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
265
|
17.894
|
1,364.81
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
25
|
14
|
55.59
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
36
|
14
|
55.59
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
13.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
38
|
14
|
55.59
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
13.5
|
100%
|
1,14 tỷ full NT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
11
|
16
|
45.48
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15.5
|
100%
|
260
|
21.217
|
964.94
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
40
|
18
|
45.48
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
13.5
|
100%
|
240
|
18.777
|
853.98
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
pent
|
18
|
45.48
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
13
|
100%
|
160
|
16.518
|
751.24
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
22
|
20
|
55.59
|
Tây Bắc
|
Đông Bắc
|
14.5
|
100%
|
380
|
21.336
|
1,186.06
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
6
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
390
|
21.078
|
1,607.65
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
12
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
445
|
21.800
|
1,662.65
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
16
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
18
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.45
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
22
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.935
|
100%
|
400
|
20.180
|
1,539.09
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
29
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.42
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
31
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.42
|
100%
|
375
|
19.337
|
1,474.81
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
35
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.42
|
100%
|
365
|
19.206
|
1,464.81
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
36
|
22
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
13.905
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
5
|
24
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
7
|
24
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
25
|
24
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
28
|
24
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
38
|
24
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13.5
|
100%
|
245
|
17.155
|
1,150.04
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
6
|
26
|
65.52
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
17
|
26
|
65.52
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
20
|
26
|
65.52
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
25
|
26
|
65.52
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
pent
|
26
|
44.64
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
300
|
19.720
|
880.32
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
31
|
28
|
65.52
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
280
|
18.274
|
1,197.28
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
pent
|
28
|
44.64
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
300
|
19.720
|
880.32
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
3
|
32
|
70.36
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.45
|
100%
|
255
|
19.074
|
1,342.06
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
18
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.45
|
100%
|
300
|
19.383
|
1,478.37
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
25
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.935
|
100%
|
400
|
20.180
|
1,539.09
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
30
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.42
|
100%
|
1,5 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
39
|
32
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
13.905
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
16
|
34
|
55.59
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
6
|
36
|
47.62
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
15.5
|
100%
|
960 triệu
| ||
Linh Đàm
|
HH2B
|
18
|
38
|
45.84
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
235
|
20.127
|
922.60
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
25
|
38
|
45.84
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
245
|
19.845
|
909.68
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
15
|
40
|
55.59
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
270
|
20.357
|
1,131.65
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
22
|
40
|
55.59
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
260
|
19.177
|
1,066.06
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
31
|
40
|
55.59
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
210
|
17.778
|
988.26
|
Linh Đàm
|
HH2B
|
kiot
|
2
|
54.09
|
--
|
Tây Bắc
|
28
|
100%
|
TT
| ||



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét