Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong văn phòng để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ BĐS Mường Thanh.
Quý khách hãy truy cập vào sanmuongthanh.org để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư CT10 Đại Thanh
Cập nhật ngày 26/11/2016
KĐT
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng ban công
|
Hướng cửa
|
Giá gốc (trđ)
|
Tiến độ TT
|
Tổng số tiền mua căn hộ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
Pent
|
2
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
10.3
|
100%
|
950 triệu bao tên
| |
Đại Thanh
|
CT10A
|
15
|
4
|
38.82
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
700trđ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
18
|
4
|
38.82
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
605 triệu có đồ bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
11
|
10
|
47.31
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
820 triệu đồng bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
17
|
10
|
47.31
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
825 triệu đồng bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
29
|
12
|
47.31
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
850 trđ bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
29
|
14
|
47.31
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
820 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
19
|
18
|
55.8
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
960 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
5
|
20
|
36.16
|
thông Tầng
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
650 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
25
|
20
|
36.16
|
thông Tầng
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
570 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
14
|
22
|
36.16
|
thông tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
600 triệu
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
16
|
22
|
36.16
|
thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
600 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
18
|
22
|
36.16
|
thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
570 trệu bao tên, full đồ.
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
25
|
22
|
36.16
|
thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
530 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
4
|
24
|
59.9
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
13.39
|
100%
|
960 trđ bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
31
|
26
|
59.9
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
10.3
|
100%
|
960 trđ bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
16
|
28
|
47.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
840 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
20
|
28
|
47.32
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
780 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
27
|
30
|
47.31
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
825tr bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
20
|
36
|
59.9
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,3 tỷ full đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
23
|
36
|
76.86
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,3 tỷ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
25
|
36
|
76.86
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,25 tỷ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
30
|
36
|
76.86
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
1,25 tỉ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
16
|
42
|
36.16
|
Thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
600Tr/căn Bao tên (có đồ)
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
30
|
42
|
36.16
|
Thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
525 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10A
|
25
|
44
|
36.16
|
Thông Tầng
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
625Tr/căn Bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
3
|
2
|
59.9
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.39
|
100%
|
TT
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
5
|
2
|
59.9
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.39
|
100%
|
1 tỷ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
25
|
2
|
59.9
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.39
|
100%
|
1150 tr bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
24
|
2
|
59.9
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.39
|
100%
|
950tr bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
30
|
2
|
59.9
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.39
|
100%
|
950 trđ/căn hộ Bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
5
|
4
|
76.86
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,2 tỷ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
16
|
6
|
55.77
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
980 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
27
|
6
|
55.77
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
Thỏa thuận
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
8
|
8
|
38.92
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
620 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
21
|
8
|
38.92
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
650 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
Pent
|
8
|
49.5
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
750 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
19
|
12
|
38.92
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
650trđ bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
22
|
12
|
38.92
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
645 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
28
|
12
|
38.92
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
650 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
27
|
10
|
55.77
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
900 triệu bao tên sổ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
19
|
14
|
59.9
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13.39
|
100%
|
1,1 tỷ bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
30
|
14
|
59.9
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13.39
|
100%
|
1.050 tỷ có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
20
|
16
|
55.8
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
900 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
9
|
18
|
36.16
|
thông Tầng
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
620 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
11
|
18
|
36.16
|
thông Tầng
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
620 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
12
|
18
|
36.16
|
thông Tầng
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
620 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
18
|
18
|
36.16
|
thông Tầng
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
540 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
7
|
20
|
36.16
|
thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
610 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
14
|
20
|
36.16
|
thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
530 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
25
|
22
|
55.8
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
950 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
26
|
22
|
55.8
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
28
|
22
|
55.8
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
950 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
5
|
24
|
59.9
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
13.39
|
100%
|
1,030 tỷ có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
27
|
24
|
59.9
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
11.33
|
100%
|
960 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
15
|
26
|
38.92
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
700trđ/căn bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
21
|
26
|
38.92
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
680 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
19
|
28
|
55.77
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
980 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
24
|
28
|
55.77
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
930 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
28
|
28
|
55.77
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
970trđ bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
6
|
32
|
55.77
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
870 tr bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
11
|
32
|
55.77
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
850trđ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
28
|
32
|
55.77
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
980 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
17
|
34
|
76.86
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,3 tỷ bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
23
|
34
|
76.86
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,3 tỷ bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
3
|
36
|
59.9
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
13.39
|
100%
|
950 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
6
|
36
|
59.9
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
13.39
|
100%
|
1,050 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
16
|
36
|
59.9
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
13.39
|
100%
|
1,050 triệu bao tên full đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
19
|
38
|
55.8
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
950 triệu
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
22
|
38
|
55.8
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
810 triệu
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
28
|
38
|
55.8
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
TT
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
12A
|
40
|
36.16
|
Thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
550trđ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
15
|
40
|
36.16
|
Thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
625 triệu đồng
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
28
|
40
|
36.16
|
Thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
560 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
29
|
42
|
36.16
|
Thông Tầng
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
525 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT10B
|
31
|
42
|
36.16
|
Thông Tầng
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
530tr, full đồ, bao tên.
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
12
|
44
|
55.77
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
1050 triệu
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
16
|
44
|
55.77
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
1050 triệu
|
Đại Thanh
|
CT10C
|
3
|
46
|
13
|
100%
|
900 triệu bao tên
| |||



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét