Bảng báo giá chung cư CT8 Đại Thanh
Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong sàn để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ BĐS Mường Thanh
Quý khách hãy truy cập vào sanmuongthanh.org để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư CT8 Đại Thanh
Cập nhật ngày 26/11/2016
KĐT
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng ban công
|
Hướng cửa
|
Giá gốc (trđ)
|
Tiến độ TT
|
Tổng số tiền mua căn hộ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
17
|
2
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1080 triệu có NT
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
18
|
2
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
950 triệu không bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
18
|
2
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1.080 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
18
|
2
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1050 triệu Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
30
|
2
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
4
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
700 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
5
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
740 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
8
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
730trđ có sổ
|
| Đại Thanh | CT8A | 10 | 4 | 45.53 | Tây Bắc ô góc | Đông Nam | 12.36 | 100% |
730trđ có sổ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
18
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
700tr
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
19
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
750 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
23
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
780 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
27
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
800 Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
26
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
730 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
27
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
720 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
30
|
4
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
10.3
|
100%
|
700tr
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
pent
|
4
|
55.12
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
10.3
|
100%
|
900 triệu không bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
3
|
6
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
690 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
4
|
6
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
670 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
12
|
6
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
720 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
19
|
6
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
680 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
23
|
6
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
750 triệu
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
25
|
6
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
700 triệu Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
17
|
8
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
>1 tỷ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
20
|
8
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.115 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
20
|
8
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,1 tỷ bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
28
|
8
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.090 tỷ full đồ đẹp
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
9
|
10
|
62.62
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
11
|
10
|
62.62
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
970 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
14
|
10
|
62.62
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,1 tỷ/căn hộ Bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
15
|
10
|
58.69
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ/căn có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
5
|
12
|
58.69
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
900 triệu bao tên có nội thất
|
| Đại Thanh | CT8C | 6 | 12 | 45 | Tây Bắc | Đông Nam | 13 | 100% |
700 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
12
|
12
|
58.69
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
thỏa thuận
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
15
|
12
|
54.71
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
900tr bao tên, full đồ.
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
24
|
12
|
54.71
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
920 triệu bao tên full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
6
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.05 tỷ bao tên sổ, có đồ.
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
12A
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.1 tỷ có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
12A
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.05 tỷ, bao tên, full đồ.
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
14
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ ko bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
15
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,1 tỷ có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
17
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.030 triệu
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
26
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.1 tỷ full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
29
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
925 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
30
|
14
|
66.12
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
Thỏa thuận(Full NT)
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
7
|
16
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
700 triệu Bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
8
|
16
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
700 triệu Bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
11
|
16
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
700 triệu full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
14
|
16
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
700 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
18
|
16
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
770 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
21
|
16
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
750 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
24
|
16
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
700 triệu Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
26
|
16
|
42.15
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
700 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
16
|
18
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
720 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
18
|
18
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
800 triệu, bao tên sổ.
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
19
|
18
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
780 triệu Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
19
|
18
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
850 triệu
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
22
|
18
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
765 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
23
|
18
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
800 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
30
|
18
|
45.53
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
780 triệu
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
9
|
20
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
TT
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
11
|
20
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1050 triệu có NT
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
26
|
20
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
pent
|
20
|
55.01
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
10.3
|
100%
|
1.1 tỷ +40m sân vườn
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
4
|
22
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.050 tỷ có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
4
|
22
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
860tr có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
9
|
22
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
950tr BT có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
10
|
22
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
950 triệu full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
10
|
22
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.1 tỷ có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
11
|
22
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.2 tỷ full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
26
|
22
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
28
|
22
|
59.88
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
850trđ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
3
|
24
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
820 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
6
|
24
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
770 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
11
|
24
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
850 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
26
|
24
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
730tr có NT
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
31
|
24
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
10.3
|
100%
|
800tr Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
2
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
725 triệu full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
9
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
730 triệu bao tên full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
16
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
680tr Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
17
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
740 triệu bao tên full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
19
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
680 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
23
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
740 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
25
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
750 triệu
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
26
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
700 tiệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
27
|
26
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
720tr có NT
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
15
|
28
|
66.12
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,1 tỷ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
31
|
28
|
66.12
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
10
|
100%
|
965 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
12
|
30
|
58.69
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1 tỷ có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
17
|
30
|
58.69
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1 tỷ bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
28
|
30
|
58.69
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
950 triệu
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
3
|
32
|
45.91
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
740 triệu bao tên, có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
9
|
32
|
58.69
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1.050 tỷ full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
10
|
32
|
58.69
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1 tỷ full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
11
|
32
|
58.69
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
940tr bao tên, có sổ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
pent
|
32
|
45
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
690 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
9
|
32
|
66.12
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1.2 tỷ full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
18
|
34
|
66.12
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1.180 tỷ full nội thất
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
24
|
34
|
66.12
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
980tr có NT
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
25
|
34
|
66.12
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
980 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
2
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
735 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
3
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
680 triệu bao tên, có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
5
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
655trđ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
9
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
750tr có NT
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
17
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
730 triệu bao nửa tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
17
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
700 triệu ko bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
18
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
720 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
24
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
750tr Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
24
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
730 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
28
|
36
|
42.15
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
700 triệu bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
3
|
38
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
800 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
5
|
38
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
800 triệu bao tên
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
7
|
38
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
770 trđ bao tên sổ.
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
23
|
38
|
45.53
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
830 trđ bao tên có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
5
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ bao tên,có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
9
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
17
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,1 tỷ bao tên có đồ, có sổ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
21
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,1 tỷ bao tên, full đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
20
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
TT
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
22
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1.020 triệu có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8A
|
23
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1050tr có đồ
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
23
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,2 tỷ Full NT
|
Đại Thanh
|
CT8B
|
29
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
950 triệu
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
30
|
40
|
59.88
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
10.3
|
100%
|
950 triệu
|
Đại Thanh
|
CT8C
|
5
|
42
|
49.1
|
Thông Tầng
|
Thông Tầng
|
100%
|
830 Tr Bao tên
| |
Đại Thanh
|
CT8C
|
5
|
46
|
100%
| |||||
Đại Thanh
|
CT8B
|
4
|
48
|
100%
|
800 Full NT
| ||||
Đại Thanh
|
CT8
|
kiot
|
45
|
Đông Nam
|
-
|
100%
|
55 triệu
| ||
Đại Thanh
|
CT8
|
kiot
|
38
|
45
|
Đông Nam
|
-
|
100%
|
50 triệu
| |



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét