Bảng báo giá chung cư CT11 CT12 Kim Văn Kim Lũ
Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong văn phòng để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ BĐS Mường Thanh
Quý khách hãy truy cập vào sanmuongthanh.org để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư Kim Văn - Kim Lũ CT11 CT12
Cập nhật ngày 26/11/2016
Khu đô thị
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng Ban công
|
Hướng Cửa
|
Giá gốc (Triệu/m2)
|
Tiến độ
|
Chênh lệch (Triệu/căn)
|
Giá bán (Triệu/m2)
|
Tổng số tiền mua căn hộ
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
6
|
2
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
12
|
2
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1,560 triệu Bao tên full đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
26
|
2
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12.5
|
100%
|
1,5 tỷ có nội thất
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
32
|
2
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
37
|
2
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1,4 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
39
|
2
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1,350 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
41
|
2
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1,350 triệu có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
3
|
4
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
1,2 tỷ bao tên có NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
40
|
4
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1,21 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
41
|
4
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1tỷ bao sang sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
10
|
6
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.935
|
100%
|
1,150 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
11
|
6
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.935
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
22
|
6
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
13.39
|
100%
|
1,2 tỷ bao sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
4
|
8
|
54.3
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
1,050 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
15
|
8
|
54.3
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
26
|
8
|
54.3
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
12.5
|
100%
|
1,15 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
33
|
8
|
54.3
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1,050 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
12
|
10
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
1,5 tỷ full NT đẹp
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
17
|
10
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
19
|
10
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
1,45 tỷ full NT đẹp
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
30
|
10
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12.5
|
100%
|
1,28 tỷ full NT đẹp
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
30
|
10
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12.5
|
100%
|
1,3 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
32
|
10
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
1,2 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
33
|
10
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
1,15 tỷ bao tên sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
42
|
10
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1.3 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
16
|
12
|
45
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
920 triệu có đồ, bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
25
|
12
|
45
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
940 triệu có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
28
|
12
|
45
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12.5
|
100%
|
905 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
37
|
12
|
45
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
850 triệu bao tên có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
41
|
12
|
45
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
920 triệu Full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
10
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
1,3 tỷ bao sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
14
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
1,3 tỷ bao sổ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
22
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,15 tỷ full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
30
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12.5
|
100%
|
1.070 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
31
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
1,35 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
34
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
37
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
39
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1,3 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
41
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1.160 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
41
|
14
|
65.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1,2 tỷ bao sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
8
|
16
|
54.3
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
1,25 tỷ full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
23
|
16
|
54.3
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,1 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
29
|
16
|
54.3
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12.5
|
100%
|
1,1 tỷ bao sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
31
|
16
|
54.3
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
pent
|
16
|
49.1
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
1,1 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
6
|
18
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
1,15 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
9
|
18
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
1,35 tỷ full NT đẹp
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
11
|
18
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
1,2 tỷ full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
18
|
18
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
1,190 triệu full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
32
|
18
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Bắc
|
12.36
|
100%
|
1,1 tỷ có NT, sổ đỏ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
42
|
18
|
56.2
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Bắc
|
11.33
|
100%
|
1,3 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
25
|
20
|
53.5
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,050 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
34
|
20
|
53.5
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
1.080 triệu có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
41
|
20
|
53.5
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1,05 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
10
|
22
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
26
|
22
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,550 triệu full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
26
|
22
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,575 triệu full nội Thất
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
29
|
22
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
12.5
|
100%
|
1,5 tỷ full nội thất
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
35
|
22
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
1,3 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
39
|
22
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
11
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
42
|
22
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
11
|
100%
|
1,39 tỷ có NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
44
|
22
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
11
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
3
|
24
|
60.4
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
4
|
24
|
60.4
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
1,250 triệu có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
17
|
24
|
60.4
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
1,250 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
22
|
24
|
60.4
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
1,3 tỷ full nội thất
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
25
|
24
|
60.4
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
1,340 triệu có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
31
|
24
|
60.4
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1.150 triệu bao tên full đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
36
|
24
|
60.4
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
39
|
24
|
60.4
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1,050 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
15
|
26
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
1,4 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
22
|
26
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,530 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
35
|
26
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
1,300 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
37
|
26
|
73.6
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
41
|
26
|
52.6
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1,250 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
42
|
26
|
52.6
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1,210 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
16
|
28
|
53.5
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
1.15tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
22
|
28
|
53.5
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1,2 tỷ bao tên full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
24
|
28
|
53.5
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
27
|
28
|
53.5
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
12.5
|
100%
|
1 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
37
|
28
|
53.5
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1 tỷ có điều hòa
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
6
|
30
|
56.2
|
Đông Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.935
|
100%
|
1.180 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
27
|
30
|
56.2
|
Đông Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.875
|
100%
|
1,14 tỷ có đồ bao tên sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
28
|
30
|
56.2
|
Đông Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.875
|
100%
|
1,15 tỷ có sổ full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
31
|
30
|
56.2
|
Đông Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
1,25 tỷ bao tên full đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
34
|
30
|
56.2
|
Đông Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
1,1 tỷ có đồ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
35
|
30
|
56.2
|
Đông Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.36
|
100%
|
1,15 tỷ bao tên sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
6
|
32
|
54.3
|
Đông Nam
|
Đông Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,15 tỷ bao tên sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
19
|
32
|
54.3
|
Đông Nam
|
Đông Bắc
|
14
|
100%
|
1,13 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
29
|
32
|
54.3
|
Đông Nam
|
Đông Bắc
|
12.5
|
100%
|
1050 triệu bao tên sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
41
|
32
|
54.3
|
Đông Nam
|
Đông Bắc
|
11
|
100%
|
930 triệu bao sang sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
12
|
34
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
23
|
34
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,25 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
30
|
34
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12.5
|
100%
|
1,3 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
33
|
34
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
1,35 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
40
|
34
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
11
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
12
|
36
|
45
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
940 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
25
|
36
|
45
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
900 triệu full đồ, bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
26
|
36
|
45
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
870 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
35
|
36
|
45
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
850 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
6
|
38
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
7
|
38
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,220 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
28
|
38
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,3 tỷ Full Nt
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
33
|
38
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
1,150 triệu bao tên Full đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
37
|
38
|
65.1
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
11
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
7
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1,120 triệu full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
8
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1,1 tỷ có NT bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
9
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
TT ( Giá rẻ)
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
11
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1,050 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
28
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
12.5
|
100%
|
1 tỷ bao tên có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
30
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
12.5
|
100%
|
1,15 tỷ Full Nt
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
31
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1,250 triệu full đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
32
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1,150 triệu full đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
35
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
990 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
38
|
40
|
54.3
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1,150 triệu bao tên có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
35
|
42
|
56.2
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Nam
|
12.36
|
100%
|
1,235 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12
|
40
|
42
|
56.2
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Nam
|
11.33
|
100%
|
1,05 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
41
|
42
|
56.2
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Nam
|
11.33
|
100%
|
980 triệu có đò
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
6
|
44
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1,1 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
9
|
44
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1,320 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
17
|
44
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
1,222 triệu có NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
23
|
44
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
1,220 triệu bao tên đủ NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
33
|
44
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1,180 triệu bao tên đủ NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
43
|
44
|
53.5
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1080 triệu full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
4
|
46
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
1,380 triệu bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
34
|
46
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1,520 triệu có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
36
|
46
|
73.6
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
11
|
100%
|
1,350 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
4
|
48
|
60.4
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
1,1 tỷ có Thương lượng
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
19
|
48
|
60.4
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
14
|
100%
|
1,130 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
27
|
48
|
60.4
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12.5
|
100%
|
1,150 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12C
|
28
|
48
|
60.4
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12.5
|
100%
|
1.150 triệu bao tên sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
32
|
48
|
60.4
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1,15 tỷ Đủ Nội Thất
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
33
|
48
|
60.4
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1,15 tỷ bao tên Full đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12A
|
34
|
48
|
60.4
|
Tây Nam
|
Tây Nam
|
12
|
100%
|
1.160 triệu full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT12B
|
17
|
18+20
|
109.7
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
500
|
18.558
|
2,035.80
|
Khu đô thị
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng Ban công
|
Hướng Cửa
|
Giá gốc
|
Tiến độ
|
Chênh lệch
|
Giá tính/1 m2
|
Thành tiền
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
11
|
2
|
59.85
|
Tây Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
1,16 tỷ bao sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
37
|
2
|
59.85
|
Tây Nam
|
Tây Bắc
|
11
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
18
|
4
|
68.34
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
1,3 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
34
|
4
|
68.34
|
Tây Nam
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
1,25 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
12
|
6
|
68.34
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
14.935
|
100%
|
1,25 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
32
|
6
|
68.34
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
1.25 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
37
|
6
|
68.34
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
11.33
|
100%
|
1.25 tỷ NT đẹp
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
39
|
6
|
68.34
|
Đông Nam ô góc
|
Tây Bắc
|
11.33
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
20
|
8
|
62.95
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
1,4 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
24
|
8
|
62.95
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,3 tỷ, bao tên sổ.
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
27
|
8
|
62.95
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12.5
|
100%
|
1,3 tỷ, bao tên sổ, full đồ.
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
10
|
10
|
45.05
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
950 triệu đủ NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
19
|
10
|
45.05
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
1 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
8
|
12
|
77.16
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,7 Tỷ có Đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
15
|
12
|
77.16
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,45 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
33
|
12
|
77.16
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
1,5 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
36
|
14
|
45.05
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
11
|
100%
|
890 triệu có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
39
|
14
|
45.05
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
11
|
100%
|
370
|
19.213
|
865.55
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
10
|
16
|
62.95
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
25
|
16
|
62.95
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,3 tỷ bao tên có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
9
|
18
|
68.34
|
ĐN ô góc
|
Tây Bắc
|
14.935
|
100%
|
23tr/m2
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
23
|
18
|
68.34
|
ĐN ô góc
|
Tây Bắc
|
13.39
|
100%
|
1,4 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
30
|
18
|
68.34
|
ĐN ô góc
|
Tây Bắc
|
12.875
|
100%
|
1,4 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
33
|
18
|
68.34
|
ĐN ô góc
|
Tây Bắc
|
12.36
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
37
|
18
|
68.34
|
ĐN ô góc
|
Tây Bắc
|
11.33
|
100%
|
765
|
22.524
|
1,539.29
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
38
|
18
|
68.34
|
ĐN ô góc
|
Tây Bắc
|
11.33
|
100%
|
525
|
19.012
|
1,299.29
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
19
|
20
|
59.85
|
Đông Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
385
|
20.433
|
1,222.90
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
8
|
22
|
59.85
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
11
|
22
|
59.85
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,250 triệu bao tên số
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
15
|
22
|
59.85
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,15 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
23
|
22
|
59.85
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
13
|
100%
|
1,250 triệu bao tên số
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
32
|
22
|
59.85
|
Đông Bắc
|
Tây Bắc
|
12
|
100%
|
1,18 tỷ NT cơ bản
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
6
|
24
|
68.34
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.935
|
100%
|
1,4 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
36
|
24
|
68.34
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
11.33
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
8
|
26
|
62.95
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
1,25 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
22
|
26
|
62.95
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
13
|
100%
|
1tỷ170
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
33
|
26
|
62.95
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
1,14 tỷ bao tên
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
37
|
26
|
62.95
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1,250 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
5
|
28
|
45.05
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
830 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
36
|
30
|
77.16
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
11
|
100%
|
1,6 tỷ Full NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
pent
|
30
|
45
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
10
|
100%
|
395
|
18.778
|
845.00
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
3
|
32
|
45.05
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
830 triệu đã có tủ bếp
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
34
|
32
|
45.05
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
850 triệu NT cơ bản
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
8
|
34
|
62.95
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
495
|
22.363
|
1,407.78
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
14
|
34
|
62.95
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
1,3 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
32
|
34
|
62.95
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
12
|
100%
|
1,15 tỷ có NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
9
|
36
|
68.34
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.935
|
100%
|
1,35 tỷ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
23
|
36
|
68.34
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
13.39
|
100%
|
1.450 triệu
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
26
|
36
|
68.34
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.875
|
100%
|
1,450 triệu có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
27
|
36
|
68.34
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.875
|
100%
|
1,45 tỷ đủ NT
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
30
|
36
|
68.34
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.875
|
100%
|
1,5 tỷ có đồ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
35
|
36
|
68.34
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
12.875
|
100%
|
1,4 tỷ bao tên sổ
| ||
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
kiot
|
12
|
56.8
|
Đông Bắc
|
---
|
30
|
100%
|
1500
|
56.408
|
3,204.00
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
kiot
|
20
|
37
|
Tây Nam
|
---
|
30
|
100%
|
800
|
51.622
|
1,910.00
|
Kim Văn Kim Lũ
|
CT11
|
kiot
|
21
|
37
|
Tây Nam
|
---
|
30
|
100%
|
700
|
48.919
|
1,810.00
|



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét