Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Mường Thanh để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Mường Thanh.
Quý khách hãy truy cập vào sanmuongthanh.org để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư Vp6 Linh Đàm
Khu đô thị
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng Ban công
|
Hướng Cửa
|
Giá gốc (Triệu/m2)
|
Tiến độ
|
Chênh lệch (Triệu/căn)
|
Giá bán (Triệu/m2)
|
Tổng số tiền mua căn hộ
|
Linh Đàm
|
VP6
|
29
|
2
|
77.76
|
Đông Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
475
|
20.529
|
1,596.30
|
Linh Đàm
|
VP6
|
35
|
2
|
77.76
|
Đông Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
TT đủ NT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
6
|
8
|
61.05
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
15.5
|
100%
|
TT
|
1.250 triệu bao tên
| |
Linh Đàm
|
VP6
|
35
|
8
|
61.05
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
14
|
100%
|
1.250 triệu có đồ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
5
|
12
|
65.26
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
4
|
14
|
74.45
|
Tây Nam
|
Tây Bắc
|
15
|
100%
|
215
|
17.888
|
1,331.75
|
Linh Đàm
|
VP6
|
11
|
14
|
74.45
|
Tây Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
1,450 Triệu
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
34
|
14
|
74.45
|
Tây Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
1,38 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
2
|
16
|
62.6
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.45
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
5
|
16
|
62.6
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.965
|
100%
|
1,6 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
25
|
16
|
62.6
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.94
|
100%
|
1,250 triệu
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
29
|
16
|
62.6
|
Tây Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
14.42
|
100%
|
345
|
19.931
|
1,247.69
|
Linh Đàm
|
VP6
|
pent
|
18
|
46.8
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
840 triệu bao tên có đồ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
5
|
20
|
65.85
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
1,450 triệu có đồ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
11
|
20
|
65.85
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
1,420 triệu bao tên
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
30
|
20
|
65.85
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
23
|
22
|
68.33
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
315
|
19.110
|
1,305.79
|
Linh Đàm
|
VP6
|
30
|
22
|
68.33
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
33
|
22
|
68.33
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
1,280 triệu Có đồ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
pent
|
22
|
60.61
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
195
|
17.217
|
1,043.54
|
Linh Đàm
|
VP6
|
4
|
24
|
66.68
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
6
|
24
|
66.68
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
12
|
24
|
66.68
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
6
|
26
|
65.26
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
345
|
20.787
|
1,356.53
|
Linh Đàm
|
VP6
|
27
|
26
|
65.26
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
6
|
30
|
61.05
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
1,35 tỷ có TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
32
|
30
|
61.05
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
1,36 tỷ có NT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
6
|
34
|
63.06
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
1,45 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
12
|
34
|
63.06
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
16
|
34
|
63.06
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15.5
|
100%
|
1,35 tỷ có NT cơ bản
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
19
|
34
|
63.06
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
15
|
100%
|
415
|
21.581
|
1,360.90
|
Linh Đàm
|
VP6
|
35
|
34
|
63.06
|
Tây Bắc
|
Đông Nam
|
14
|
100%
|
1,3 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
10
|
36
|
77.76
|
Đông Bắc ô góc
|
Đông Nam
|
15.965
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
14
|
38
|
57.51
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
1,3 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
22
|
38
|
57.51
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
24
|
38
|
57.51
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,350 tỷ full đồ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
35
|
40
|
49.44
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
26
|
42
|
65.26
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14.5
|
100%
|
1,5 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
6
|
44
|
61.05
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
1,3 tỷ bao tên
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
10
|
44
|
61.05
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15.5
|
100%
|
1,350 triệu bao tên
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
18
|
48
|
66.16
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15
|
100%
|
1,4 tỷ có NT, có TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
19
|
48
|
66.16
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
15
|
100%
|
1350 triệu bao tên
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
32
|
48
|
66.16
|
Đông Nam
|
Tây Bắc
|
14
|
100%
|
1,2 tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
6
|
37.02
|
---
|
---
|
28
|
100%
|
700
|
46.909
|
1,736.56
|
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
16
|
25.62
|
---
|
---
|
28
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
18
|
40
|
---
|
---
|
28
|
100%
|
2 Tỷ
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
20
|
41.55
|
---
|
---
|
28
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
26
|
27.1
|
---
|
---
|
28
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
28
|
25.06
|
---
|
---
|
28
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
36
|
30.04
|
---
|
---
|
29
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
38
|
36.32
|
---
|
---
|
28
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
VP6
|
Kiot
|
40
|
40.17
|
---
|
---
|
28
|
100%
|
TT
| ||
Mời quý khách hàng truy cập sanmuongthanh.org để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét