Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Mường Thanh để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Mường Thanh.
Quý khách hãy truy cập vào sanmuongthanh.org để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH3C Linh Đàm
Khu đô thị
|
Tòa nhà
|
Tầng
|
Phòng
|
Diện tích (m2)
|
Hướng Ban công
|
Hướng Cửa
|
Giá gốc (Triệu/m2)
|
Tiến độ
|
Chênh lệch (Triệu/căn)
|
Giá bán (Triệu/m2)
|
Tổng số tiền mua căn hộ
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
10
|
2
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
395
|
21.144
|
1,612.65
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
15
|
2
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
300
|
19.898
|
1,517.65
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
23
|
2
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.935
|
100%
|
290
|
18.737
|
1,429.09
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
3
|
4
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
pent
|
6
|
44.64
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
315
|
20.056
|
895.32
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
21
|
8
|
65.52
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1,290.00
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
3
|
10
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
15
|
100%
|
1,280 triệu
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
28
|
10
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
31
|
10
|
67.04
|
Đông Bắc
|
Tây Nam
|
14.5
|
100%
|
1,290 triệu
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
14
|
12
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
15.965
|
100%
|
365
|
20.751
|
1,582.65
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
35
|
12
|
76.27
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
14.42
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
pent
|
12
|
42.33
|
Đông Bắc ô góc
|
Tây Nam
|
13.390
|
100%
|
375
|
22.249
|
941.80
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
6
|
14
|
63.01
|
Tây Bắc
|
Đông Bắc
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
9
|
14
|
63.01
|
Tây Bắc
|
Đông Bắc
|
15.5
|
100%
|
1,250 triệu
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
3
|
20
|
63.01
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
15
|
100%
|
250
|
18.968
|
1,195.15
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
39
|
20
|
63.01
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
13.5
|
100%
|
180
|
16.357
|
1,030.64
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
pent
|
20
|
44.63
|
Tây Bắc
|
Tây Nam
|
13
|
100%
|
225
|
18.041
|
805.19
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
21
|
22
|
82.25
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.935
|
100%
|
1,4 Tỷ
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
34
|
22
|
82.25
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
14.42
|
100%
|
230
|
17.216
|
1,416.05
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
40
|
22
|
82.25
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
13.905
|
100%
|
125
|
15.425
|
1,268.69
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
15
|
24
|
71.96
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
15.5
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
pent
|
24
|
50.59
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
13
|
100%
|
180
|
16.558
|
837.67
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
10
|
26
|
70.32
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
15.5
|
100%
|
190
|
18.202
|
1,279.96
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
27
|
30
|
71.96
|
Tây Nam
|
Đông Bắc
|
14.5
|
100%
|
195
|
17.210
|
1,238.42
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
14
|
32
|
82.25
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
15.965
|
100%
|
TT
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
40
|
32
|
82.25
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
13.905
|
100%
|
150
|
15.729
|
1,293.69
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
pent
|
32
|
46.88
|
Tây Nam ô góc
|
Đông Bắc
|
13.39
|
100%
|
255
|
18.829
|
882.72
|
Linh Đàm
|
HH3C
|
37
|
36
|
44.95
|
Đông Nam
|
Tây Nam
|
13.5
|
100%
|
890 triệu bao tên
| ||
Linh Đàm
|
HH3C
|
Kiot
|
72
|
56.95
|
Tây Bắc
|
28
|
100%
|
1700
|
57.851
|
3,294.60
| |



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét